挙げる (あげる) — giơ lên, nâng lên
挙げる
あ げ る
Giơ lên, nâng lên
手
を
挙
げて
答
える
。
Tôi sẽ giơ tay để trả lời.
Nêu, liệt kê
中国地方
の
5
つの
県名
を
挙
げてごらん
。
例
を
挙
げて
説明
する
。
Nêu ví dụ để giải thích.
Tổ chức
Đạt được, thu được
テスト
で
高得点
を
挙
げた
。
Anh tổ chức lễ cưới bao giờ thế?Tôi đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
Bắt giữ
警察
は
犯人
を
挙
げた
。
Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm.
Image search

Verb conjugation table 挙げる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 挙げる/あげる |
| Past (た) | 挙げた |
| Negation (未然) | 挙げない |
| Polite (丁寧) | 挙げます |
| te (て) | 挙げて |
| Ability (可能) | 挙げられる |
| Passive (受身) | 挙げられる |
| Command (使役) | 挙げさせる |
| Passive command (使役受身) | 挙げさせられる |
| Conditions (条件) | 挙げれば |
| Command (命令) | 挙げろ |
| Will (意向) | 挙げよう |
| Prohibition (禁止) | 挙げるな |
