為す (なす せす) — làm; hành động (kính ngữ)
為す
な す
Làm; hành động (kính ngữ)
常
に
為
すべきことを
為
せば
、
何
が
起
ころうと
心配
はない
。
Hãy làm những gì bạn phải làm và chớ lo lắng những gì sẽ xảy ra.
Image search

Verb conjugation table 為す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 為す/なす |
| Past (た) | 為した |
| Negation (未然) | 為さない |
| Polite (丁寧) | 為します |
| te (て) | 為して |
| Ability (可能) | 為せる |
| Passive (受身) | 為される |
| Command (使役) | 為させる |
| Passive command (使役受身) | 為させられる |
| Conditions (条件) | 為せば |
| Command (命令) | 為せ |
| Will (意向) | 為そう |
| Prohibition (禁止) | 為すな |
