No data
Notification
No notifications
呑み込む (のみこむ) — 1. nuốt 2. hiểu thấu
呑み込む
1. nuốt 2. hiểu thấu
込み こみ
bao gồm
気込み きごみ
quyết tâm; nhiệt huyết; hăng hái
見込み みこみ
hi vọng; triển vọng; khả năng; dự đoán
込み込み こみこみ
tất tần tật là, tổng cả là
射込み いこみ
nhồi nhét