飲み込む (のみこむ) — hiểu; thành thục
飲み込む
の み こ む
の み こ む
JLPTN1
Hiểu; thành thục
事情
を
飲
み
込
む
Hiểu rõ tình hình
大波が船を飲み込む:Sóng lớn đang nuốt con thuyền
Nuốt
つばを
飲
み
込
む
Nuốt nước bọt .
Image search

Verb conjugation table 飲み込む
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 飲み込む/のみこむ |
| Past (た) | 飲み込んだ |
| Negation (未然) | 飲み込まない |
| Polite (丁寧) | 飲み込みます |
| te (て) | 飲み込んで |
| Ability (可能) | 飲み込める |
| Passive (受身) | 飲み込まれる |
| Command (使役) | 飲み込ませる |
| Passive command (使役受身) | 飲み込ませられる |
| Conditions (条件) | 飲み込めば |
| Command (命令) | 飲み込め |
| Will (意向) | 飲み込もう |
| Prohibition (禁止) | 飲み込むな |
