決める (きめる) — quyết định; quyết
決める
き め る
JLPTN4
Quyết định; quyết
〜
でもこうした
計画
を
共同
して
進
めることに
決
める
Quyết định cùng xúc tiến kế hoạch như vậy
Ấn định
私
たちは
結婚式
の
日取
りを
決
めた
。
Chúng tôi ấn định ngày cưới.
Image search

Verb conjugation table 決める
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 決める/きめる |
| Past (た) | 決めた |
| Negation (未然) | 決めない |
| Polite (丁寧) | 決めます |
| te (て) | 決めて |
| Ability (可能) | 決められる |
| Passive (受身) | 決められる |
| Command (使役) | 決めさせる |
| Passive command (使役受身) | 決めさせられる |
| Conditions (条件) | 決めれば |
| Command (命令) | 決めろ |
| Will (意向) | 決めよう |
| Prohibition (禁止) | 決めるな |
