係る (かかる かかわる) — liên quan; liên lụy; về
係る
か か る
Liên quan; liên lụy; về
あらゆる
種類
の
武器
に
係
る
過度
の
支出
Chi (ngân sách) quá mức liên quan đến vũ khí các loại
Image search

Verb conjugation table 係る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 係る/かかる |
| Past (た) | 係った |
| Negation (未然) | 係らない |
| Polite (丁寧) | 係ります |
| te (て) | 係って |
| Ability (可能) | 係れる |
| Passive (受身) | 係られる |
| Command (使役) | 係らせる |
| Passive command (使役受身) | 係らせられる |
| Conditions (条件) | 係れば |
| Command (命令) | 係れ |
| Will (意向) | 係ろう |
| Prohibition (禁止) | 係るな |
