繋がる (つながる) — nối; buộc vào; liên hệ; liên quan, kết nối được, gọi được
繋がる
つ な が る
Nối; buộc vào; liên hệ; liên quan, kết nối được, gọi được
Image search

Verb conjugation table 繋がる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 繋がる/つながる |
| Past (た) | 繋がった |
| Negation (未然) | 繋がらない |
| Polite (丁寧) | 繋がります |
| te (て) | 繋がって |
| Ability (可能) | 繋がれる |
| Passive (受身) | 繋がられる |
| Command (使役) | 繋がらせる |
| Passive command (使役受身) | 繋がらせられる |
| Conditions (条件) | 繋がれば |
| Command (命令) | 繋がれ |
| Will (意向) | 繋がろう |
| Prohibition (禁止) | 繋がるな |
