流れる (ながれる) — chảy; chảy trôi; trôi đi; trôi tuột
流れる
な が れ る
JLPTN3
Chảy; chảy trôi; trôi đi; trôi tuột
川
が
市中
を
流
れている
.
Một con sông chảy trong lòng thành phố.
Trôi
Trôi chảy
Xuôi.
Image search

Verb conjugation table 流れる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 流れる/ながれる |
| Past (た) | 流れた |
| Negation (未然) | 流れない |
| Polite (丁寧) | 流れます |
| te (て) | 流れて |
| Ability (可能) | 流れられる |
| Passive (受身) | 流れられる |
| Command (使役) | 流れさせる |
| Passive command (使役受身) | 流れさせられる |
| Conditions (条件) | 流れれば |
| Command (命令) | 流れろ |
| Will (意向) | 流れよう |
| Prohibition (禁止) | 流れるな |
