片寄る (かたよる) — nghiêng; lệch; không cân bằng; không công bằng
片寄る
か た よ る
Nghiêng; lệch; không cân bằng; không công bằng
一方
に
片寄
る
Lệch về một bên
偏る.
Image search

Verb conjugation table 片寄る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 片寄る/かたよる |
| Past (た) | 片寄った |
| Negation (未然) | 片寄らない |
| Polite (丁寧) | 片寄ります |
| te (て) | 片寄って |
| Ability (可能) | 片寄れる |
| Passive (受身) | 片寄られる |
| Command (使役) | 片寄らせる |
| Passive command (使役受身) | 片寄らせられる |
| Conditions (条件) | 片寄れば |
| Command (命令) | 片寄れ |
| Will (意向) | 片寄ろう |
| Prohibition (禁止) | 片寄るな |
