添う (そう) — đi cùng; theo
添う
そ う
そ う
そ う
そ う
JLPTN1
Đi cùng; theo
Kết hôn
僕
の
一存
でどうにかなるのなら
,
彼
らを
添
わせてやりたいのだが
.
Nếu tôi được quyết định, tôi đã đồng ý cho chúng kết hôn với nhau. .
Image search
Verb conjugation table 添う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 添う/そう |
| Past (た) | 添った |
| Negation (未然) | 添わない |
| Polite (丁寧) | 添います |
| te (て) | 添って |
| Ability (可能) | 添える |
| Passive (受身) | 添われる |
| Command (使役) | 添わせる |
| Passive command (使役受身) | 添わせられる |
| Conditions (条件) | 添えば |
| Command (命令) | 添え |
| Will (意向) | 添おう |
| Prohibition (禁止) | 添うな |
