伴う (ともなう) — dìu dắt
伴う
と も な う
JLPTN1
Dìu dắt
Phát sinh; có
この
仕事
は
危険伴
う
Công việc ấy rất nguy hiểm
Theo
科学
の
進歩
に
伴
う
Theo sự tiến bộ của khoa học
Tương xứng; cân bằng
収入
に
伴
う
Sống tương xứng với thu nhập .
Image search

Verb conjugation table 伴う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 伴う/ともなう |
| Past (た) | 伴った |
| Negation (未然) | 伴わない |
| Polite (丁寧) | 伴います |
| te (て) | 伴って |
| Ability (可能) | 伴える |
| Passive (受身) | 伴われる |
| Command (使役) | 伴わせる |
| Passive command (使役受身) | 伴わせられる |
| Conditions (条件) | 伴えば |
| Command (命令) | 伴え |
| Will (意向) | 伴おう |
| Prohibition (禁止) | 伴うな |
