減る (へる める) — giảm; suy giảm; giảm bớt
減る
へ る
JLPTN3
Giảm; suy giảm; giảm bớt
人口
が
減
っている
。
Dân số đang giảm.
Bị mòn; bị hao mòn
靴
の
底
が
減
っている
。
Đế giày đã bị mòn.
Đói; đói bụng
お
腹
が
減
った
。
Tôi đói bụng rồi.
Image search

Verb conjugation table 減る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 減る/へる |
| Past (た) | 減った |
| Negation (未然) | 減らない |
| Polite (丁寧) | 減ります |
| te (て) | 減って |
| Ability (可能) | 減れる |
| Passive (受身) | 減られる |
| Command (使役) | 減らせる |
| Passive command (使役受身) | 減らせられる |
| Conditions (条件) | 減れば |
| Command (命令) | 減れ |
| Will (意向) | 減ろう |
| Prohibition (禁止) | 減るな |
