和らぐ (やわらぐ) — được nới lỏng; xả bớt; giảm bớt
和らぐ
や わ ら ぐ
Được nới lỏng; xả bớt; giảm bớt
〔
緊張
・
規制
・
規律
などが
〕
和
らぐ
Quy chế được nới lỏng
Nguôi đi; dịu đi
〔
痛
みが
〕
和
らぐ
Cái đau dịu đi .
Image search
Verb conjugation table 和らぐ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 和らぐ/やわらぐ |
| Past (た) | 和らいだ |
| Negation (未然) | 和らがない |
| Polite (丁寧) | 和らぎます |
| te (て) | 和らいで |
| Ability (可能) | 和らげる |
| Passive (受身) | 和らがれる |
| Command (使役) | 和らがせる |
| Passive command (使役受身) | 和らがせられる |
| Conditions (条件) | 和らげば |
| Command (命令) | 和らげ |
| Will (意向) | 和らごう |
| Prohibition (禁止) | 和らぐな |
