緩む (ゆるむ) — lỏng lẻo; dịu lại; chậm lại; nhẹ nhõm; giảm
緩む
ゆ る む
JLPTN1
Lỏng lẻo; dịu lại; chậm lại; nhẹ nhõm; giảm
スピード
が
〜
Tốc độ giảm đi
Image search

Verb conjugation table 緩む
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 緩む/ゆるむ |
| Past (た) | 緩んだ |
| Negation (未然) | 緩まない |
| Polite (丁寧) | 緩みます |
| te (て) | 緩んで |
| Ability (可能) | 緩める |
| Passive (受身) | 緩まれる |
| Command (使役) | 緩ませる |
| Passive command (使役受身) | 緩ませられる |
| Conditions (条件) | 緩めば |
| Command (命令) | 緩め |
| Will (意向) | 緩もう |
| Prohibition (禁止) | 緩むな |
