解れる (ほぐれる ほつれる) — đến cởi trói; để đến về một bên
解れる
ほ ぐ れ る
Tuột ra; gỡ rối; rời ra; tơi ra (đối với vật bị rối hoặc đông cứng)
靴紐
が
解
れる
。
Dây giày bị tuột ra.
Thư giãn; giải tỏa (căng thẳng, cảm xúc); trở nên dẻo dai (cơ thể); thả lỏng
Tơi ra; rời ra (đối với thực phẩm bị vón cục như ruốc cá hồi)
焼
き
魚
の
身
が
解
れる
。
Thịt cá nướng tơi ra.
Giảm dư nợ ký quỹ; được thanh lý (trong giao dịch ký quỹ, đặc biệt là các vị thế mua)
買
い
残
が
解
れる
。
Số dư mua ký quỹ được thanh lý.
Image search

Verb conjugation table 解れる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 解れる/ほぐれる |
| Past (た) | 解れた |
| Negation (未然) | 解れない |
| Polite (丁寧) | 解れます |
| te (て) | 解れて |
| Ability (可能) | 解れられる |
| Passive (受身) | 解れられる |
| Command (使役) | 解れさせる |
| Passive command (使役受身) | 解れさせられる |
| Conditions (条件) | 解れれば |
| Command (命令) | 解れろ |
| Will (意向) | 解れよう |
| Prohibition (禁止) | 解れるな |
Antonym of 解れる
解れる is used in practice
Search results 解れる
解る
hiểu, lý giải
