点ける (つける) — bật
点ける
つ け る
Bật
ニュース
の
時間
だから
テレビ
をつけなさい
.
Đến giờ tin tức rồi, bật ti vi lên đi.
Châm; mồi (thuốc)
煙草
をつける
Châm thuốc
Thắp sáng; đốt; châm
彼
は
タバコ
を
一本取
り
出
して
火
を
点
けた
.
Anh ta rút ra một điếu thuốc rồi châm lửa .
Image search

Verb conjugation table 点ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 点ける/つける |
| Past (た) | 点けた |
| Negation (未然) | 点けない |
| Polite (丁寧) | 点けます |
| te (て) | 点けて |
| Ability (可能) | 点けられる |
| Passive (受身) | 点けられる |
| Command (使役) | 点けさせる |
| Passive command (使役受身) | 点けさせられる |
| Conditions (条件) | 点ければ |
| Command (命令) | 点けろ |
| Will (意向) | 点けよう |
| Prohibition (禁止) | 点けるな |
