蒔く (まく) — Gieo hạt (những hạt giống); gieo hạt, rắc (hạt, nước)
蒔く
ま く
JLPTN2
Gieo hạt (những hạt giống); gieo hạt, rắc (hạt, nước)
蒔
かぬ
種
は
生
えぬ
。
Không có trái mùa thu mà không có hoa mùa xuân.
Image search

Verb conjugation table 蒔く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 蒔くぐ/まくぐ |
| Past (た) | 蒔くいだ |
| Negation (未然) | 蒔くがない |
| Polite (丁寧) | 蒔くぎます |
| te (て) | 蒔くいで |
| Ability (可能) | 蒔くげる |
| Passive (受身) | 蒔くがれる |
| Command (使役) | 蒔くがせる |
| Passive command (使役受身) | 蒔くがせられる |
| Conditions (条件) | 蒔くげば |
| Command (命令) | 蒔くげ |
| Will (意向) | 蒔くごう |
| Prohibition (禁止) | 蒔くぐな |
