撒く (まく) — rải; vẩy (nước); tưới; gieo (hạt); rắc; trải rộng
撒く
ま く
ま く
Rải; vẩy (nước); tưới; gieo (hạt); rắc; trải rộng
道路
を
通
った
後
に
〜
を
点々
とばら
撒
く
Rải tản mát ~ dọc đường
Image search

Verb conjugation table 撒く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 撒く/まく |
| Past (た) | 撒いた |
| Negation (未然) | 撒かない |
| Polite (丁寧) | 撒きます |
| te (て) | 撒いて |
| Ability (可能) | 撒ける |
| Passive (受身) | 撒かれる |
| Command (使役) | 撒かせる |
| Passive command (使役受身) | 撒かせられる |
| Conditions (条件) | 撒けば |
| Command (命令) | 撒け |
| Will (意向) | 撒こう |
| Prohibition (禁止) | 撒くな |
