散らす (ちらす) — làm bay tơi tả; làm rụng tơi bời
散らす
ち ら す
JLPTN2
Làm bay tơi tả; làm rụng tơi bời
花
を
散
らす
雨
Mưa làm hoa rụng tơi bời
Vứt lung tung; bố trí rải rác
兵
をちらす
Bố trí lính rải rác .
Image search

Verb conjugation table 散らす
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 散らす/ちらす |
| Past (た) | 散らした |
| Negation (未然) | 散らさない |
| Polite (丁寧) | 散らします |
| te (て) | 散らして |
| Ability (可能) | 散らせる |
| Passive (受身) | 散らされる |
| Command (使役) | 散らさせる |
| Passive command (使役受身) | 散らさせられる |
| Conditions (条件) | 散らせば |
| Command (命令) | 散らせ |
| Will (意向) | 散らそう |
| Prohibition (禁止) | 散らすな |
