集める (あつめる) — chụm lại một chỗ; tập trung lại một chỗ; triệu tập; chăm chú; thu thập; thu hút
集める
あ つ め る
JLPTN4
Chụm lại một chỗ; tập trung lại một chỗ; triệu tập; chăm chú; thu thập; thu hút
Cóp
Gom
Gộp
Góp nhặt
Nhặt
Nhồi nhét
Quơ
Sưu tầm
Trưng thu; thu thập; tập hợp; vơ vét; lượm lặt.
Image search

Verb conjugation table 集める
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 集める/あつめる |
| Past (た) | 集めた |
| Negation (未然) | 集めない |
| Polite (丁寧) | 集めます |
| te (て) | 集めて |
| Ability (可能) | 集められる |
| Passive (受身) | 集められる |
| Command (使役) | 集めさせる |
| Passive command (使役受身) | 集めさせられる |
| Conditions (条件) | 集めれば |
| Command (命令) | 集めろ |
| Will (意向) | 集めよう |
| Prohibition (禁止) | 集めるな |
