見物 (けんぶつ みもの) — sự tham quan; sự dạo chơi; việc thưởng ngoạn cảnh vật; tham quan; dạo chơi; thưởng ngoạn; ngắm cảnh; ngắm
見物
け ん ぶ つ
JLPTN4
Sự tham quan; sự dạo chơi; việc thưởng ngoạn cảnh vật; tham quan; dạo chơi; thưởng ngoạn; ngắm cảnh; ngắm
市内見物
Tham quan trong thành phố .
Image search

Verb conjugation table 見物
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 見物する/けんぶつする |
| Past (た) | 見物した |
| Negation (未然) | 見物しない |
| Polite (丁寧) | 見物します |
| te (て) | 見物して |
| Ability (可能) | 見物できる |
| Passive (受身) | 見物される |
| Command (使役) | 見物させる |
| Passive command (使役受身) | 見物させられる |
| Conditions (条件) | 見物すれば |
| Command (命令) | 見物しろ |
| Will (意向) | 見物しよう |
| Prohibition (禁止) | 見物するな |
