記者会見 (きしゃかいけん) — cuộc họp báo
記者会見
き しゃ か い け ん
Cuộc họp báo
記者会見
の
際
、
大統領
は
外交関係
にちょっと
触
れた
。
Trong cuộc họp báo, Tổng thống đã đề cập đến quan hệ đối ngoại.
Image search

Verb conjugation table 記者会見
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 記者会見する/きしゃかいけんする |
| Past (た) | 記者会見した |
| Negation (未然) | 記者会見しない |
| Polite (丁寧) | 記者会見します |
| te (て) | 記者会見して |
| Ability (可能) | 記者会見できる |
| Passive (受身) | 記者会見される |
| Command (使役) | 記者会見させる |
| Passive command (使役受身) | 記者会見させられる |
| Conditions (条件) | 記者会見すれば |
| Command (命令) | 記者会見しろ |
| Will (意向) | 記者会見しよう |
| Prohibition (禁止) | 記者会見するな |
