評論 (ひょうろん) — sự bình luận
評論
ひょ う ろ ん
JLPTN2
Sự bình luận
彼
の
哲学
の
何
たるかを
知
りたければ
、
彼
の
評論
を
読
むだけでいい
。
Nếu ai muốn biết triết lý của anh ta là gì thì người đó phải đọc bài tiểu luận anh ta viết
Sự bình văn.
Image search

Verb conjugation table 評論
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 評論する/ひょうろんする |
| Past (た) | 評論した |
| Negation (未然) | 評論しない |
| Polite (丁寧) | 評論します |
| te (て) | 評論して |
| Ability (可能) | 評論できる |
| Passive (受身) | 評論される |
| Command (使役) | 評論させる |
| Passive command (使役受身) | 評論させられる |
| Conditions (条件) | 評論すれば |
| Command (命令) | 評論しろ |
| Will (意向) | 評論しよう |
| Prohibition (禁止) | 評論するな |
