注釈 (ちゅうしゃく) — chú giải
注釈
ちゅ う しゃ く
ちゅ う しゃ く
Chú giải
注釈
つきの
シェークスピア
の
テキスト
を
探
しています
。
Tôi đang tìm một cuốn sách về các tác phẩm của Shakespeare có kèm chú giải. .
Chú thích
注釈
を
加
えないでください
。
Đừng thêm chú thích.
Chú văn
Sự chú giải; sự nhận xét
Image search

Verb conjugation table 注釈
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 注釈する/ちゅうしゃくする |
| Past (た) | 注釈した |
| Negation (未然) | 注釈しない |
| Polite (丁寧) | 注釈します |
| te (て) | 注釈して |
| Ability (可能) | 注釈できる |
| Passive (受身) | 注釈される |
| Command (使役) | 注釈させる |
| Passive command (使役受身) | 注釈させられる |
| Conditions (条件) | 注釈すれば |
| Command (命令) | 注釈しろ |
| Will (意向) | 注釈しよう |
| Prohibition (禁止) | 注釈するな |
