釈明 (しゃくめい) — sự thuyết minh; sự giải thích; thuyết minh; giải thích.
釈明
しゃ く め い
Sự thuyết minh; sự giải thích; thuyết minh; giải thích.
Image search

Verb conjugation table 釈明
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 釈明する/しゃくめいする |
| Past (た) | 釈明した |
| Negation (未然) | 釈明しない |
| Polite (丁寧) | 釈明します |
| te (て) | 釈明して |
| Ability (可能) | 釈明できる |
| Passive (受身) | 釈明される |
| Command (使役) | 釈明させる |
| Passive command (使役受身) | 釈明させられる |
| Conditions (条件) | 釈明すれば |
| Command (命令) | 釈明しろ |
| Will (意向) | 釈明しよう |
| Prohibition (禁止) | 釈明するな |
