超す (こす) — làm cho vượt quá (hạn định, giới hạn)
超す
こ す
Làm cho vượt quá (hạn định, giới hạn)
昨日
の
上野公園
は
1
万人
を
超
す
人出
があった
。
Hôm qua số người đến công viên Ueno đã lên đến hơn 1 vạn người. .
Image search

Verb conjugation table 超す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 超す/こす |
| Past (た) | 超した |
| Negation (未然) | 超さない |
| Polite (丁寧) | 超します |
| te (て) | 超して |
| Ability (可能) | 超せる |
| Passive (受身) | 超される |
| Command (使役) | 超させる |
| Passive command (使役受身) | 超させられる |
| Conditions (条件) | 超せば |
| Command (命令) | 超せ |
| Will (意向) | 超そう |
| Prohibition (禁止) | 超すな |
