越える (こえる) — vượt qua; vượt quá; vượt lên; hơn
越える
こ え る
JLPTN3
Vượt qua; vượt quá; vượt lên; hơn
(
人
)
の
能力
を
越
える
Vượt quá khả năng của ai
Image search

Verb conjugation table 越える
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 越える/こえる |
| Past (た) | 越えた |
| Negation (未然) | 越えない |
| Polite (丁寧) | 越えます |
| te (て) | 越えて |
| Ability (可能) | 越えられる |
| Passive (受身) | 越えられる |
| Command (使役) | 越えさせる |
| Passive command (使役受身) | 越えさせられる |
| Conditions (条件) | 越えれば |
| Command (命令) | 越えろ |
| Will (意向) | 越えよう |
| Prohibition (禁止) | 越えるな |
