転落 (てんらく) — sự giáng chức; sự hạ bậc công tác; sự rớt xuống (địa vị thấp kém)
転落
て ん ら く
JLPTN1
Sự giáng chức; sự hạ bậc công tác; sự rớt xuống (địa vị thấp kém)
我々
の
チーム
は
3
位
に
転落
した
.
Đội của chúng tôi đã rớt xuống hạng 3.
Việc ngồi phịch; sự rơi phịch xuống; sự rớt xuống
転落
して
死
ぬ
Rơi phịch xuống, chết.
Ngã xuống
Rơi xuống
Image search

Verb conjugation table 転落
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 転落する/てんらくする |
| Past (た) | 転落した |
| Negation (未然) | 転落しない |
| Polite (丁寧) | 転落します |
| te (て) | 転落して |
| Ability (可能) | 転落できる |
| Passive (受身) | 転落される |
| Command (使役) | 転落させる |
| Passive command (使役受身) | 転落させられる |
| Conditions (条件) | 転落すれば |
| Command (命令) | 転落しろ |
| Will (意向) | 転落しよう |
| Prohibition (禁止) | 転落するな |
