載せる (のせる) — chất lên (xe)
載せる
の せ る
Chất lên (xe)
車などに積む
Đăng tải; đăng; đăng báo; xuất bản; ghi (âm)
新聞
に
小説
を
乗
せる
Đăng tiểu thuyết trên báo
掲載する; 記録する
Đơm.
Image search

Verb conjugation table 載せる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 載せる/のせる |
| Past (た) | 載せた |
| Negation (未然) | 載せない |
| Polite (丁寧) | 載せます |
| te (て) | 載せて |
| Ability (可能) | 載せられる |
| Passive (受身) | 載せられる |
| Command (使役) | 載せさせる |
| Passive command (使役受身) | 載せさせられる |
| Conditions (条件) | 載せれば |
| Command (命令) | 載せろ |
| Will (意向) | 載せよう |
| Prohibition (禁止) | 載せるな |
