乗せる (のせる) — chất lên; chồng lên; xếp lên; để lên
乗せる
の せ る
JLPTN3
Chất lên; chồng lên; xếp lên; để lên
〜
を
.
.
.
の
上
に
乗
せる
Chất ... lên....
上に置く.
Image search

Verb conjugation table 乗せる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 乗せる/のせる |
| Past (た) | 乗せた |
| Negation (未然) | 乗せない |
| Polite (丁寧) | 乗せます |
| te (て) | 乗せて |
| Ability (可能) | 乗せられる |
| Passive (受身) | 乗せられる |
| Command (使役) | 乗せさせる |
| Passive command (使役受身) | 乗せさせられる |
| Conditions (条件) | 乗せれば |
| Command (命令) | 乗せろ |
| Will (意向) | 乗せよう |
| Prohibition (禁止) | 乗せるな |
乗せる is used in practice
Search results 乗せる
乗す
Cho lên ( thuyền )
