逐一 (ちくいち) — cụ thể; chi tiết; nhất nhất từng việc
逐一
ち く い ち
ち く い ち
Cụ thể; chi tiết; nhất nhất từng việc
逐一報告
する
Báo cáo chi tiết .
Cụ thể; chi tiết; nhất nhất từng việc
Image search

逐一 (ちくいち) — cụ thể; chi tiết; nhất nhất từng việc
