飛躍 (ひやく) — bước tiến xa; bước nhảy vọt
飛躍
ひ や く
Bước tiến xa; bước nhảy vọt
技術
が
飛躍
を
遂
げる
Kỹ thuật đã đạt được những bước tiến xa (bước nhảy vọt)
Nhảy vọt
Sự linh hoạt
Sự nhảy cóc
君
の
話
には
飛躍
がある
Có nhiều chỗ nhảy cóc trong câu chuyện của anh ta.
Sự tiến xa; sự nhảy vọt.
Image search

Verb conjugation table 飛躍
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 飛躍する/ひやくする |
| Past (た) | 飛躍した |
| Negation (未然) | 飛躍しない |
| Polite (丁寧) | 飛躍します |
| te (て) | 飛躍して |
| Ability (可能) | 飛躍できる |
| Passive (受身) | 飛躍される |
| Command (使役) | 飛躍させる |
| Passive command (使役受身) | 飛躍させられる |
| Conditions (条件) | 飛躍すれば |
| Command (命令) | 飛躍しろ |
| Will (意向) | 飛躍しよう |
| Prohibition (禁止) | 飛躍するな |
