Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お蔵 (おくら) — cái kho
お蔵
cái kho
お蔵入り おくらいり
bị trì hoãn, bị hoãn, đang bị tạm giữ
冷蔵庫 れいぞうこ
kho ướp lạnh
蔵 「くら」「ぞう」
nhà kho; kho
内蔵 「ないぞう」「うちくら」「うちぐら」
sự lắp đặt bên trong
道蔵 どうぞう
bộ sưu tập các kinh sách Đạo giáo