Aucune donnée
Notification
Aucune notification
てぼ (てぼ) — rổ, rá lọc
てぼ
rổ, rá lọc
テボ
thoát nước sâu
手亡 てぼう
đậu vỏ trắng Nhật Bản
手箒 てぼうき
chổi cầm tay.
とみて星 とみてぼし
chòm sao Emptiness
縦棒 たてぼう
đường thẳng đứng; thanh dọc
竪堀 たてぼり
Hào dọc