一箱 (ひとはこ) — một hộp
一箱
ひ と は こ
Một hộp
Một hộp; một thùng; một kiện
この
商品
は
一箱単位
で
注文
してください
。
Vui lòng đặt mua sản phẩm này theo đơn vị một thùng.
(thời Edo) 1.000 ryo vàng hoặc 10 kanme bạc
Recherche d'image

一箱 (ひとはこ) — một hộp
