Aucune donnée
Notification
Aucune notification
三箱 (さんはこ さんぱこ みはこ さんばこ) — 3hộp
三箱
3hộp
箱 はこ
hộp
一箱 ひとはこ
một hộp
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
仕事箱 しごとばこ
hộp đựng đồ nghề, hộp đựng dụng cụ (như hộp đựng đồ khâu vá...)
箱物 はこもの
xây dựng công cộng, xây dựng cộng đồng