Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一食 (いっしょく いちじき) — một bữa ăn
一食
một bữa ăn
食事 しょくじ
bữa ăn
食 しょく
ăn
食人 しょくじん
tục ăn thịt người
食出 はみだし
nhô ra ở ngoài ((của) những ranh giới); hiện thân tụ tập ở ngoài
食性 しょくせい
thuộc tính ăn ( ở động vật)