Aucune donnée
Notification
Aucune notification
他山 (たざん) — núi khác
他山
núi khác
他山の石 たざんのいし
học từ vết xe đổ của người khác
他山の石以て玉を攻むべし たざんのいしもってたまをおさむべし
đá từ những ngọn núi khác có thể được sử dụng để mài dũa những viên ngọc của chính mình (mang ý nghĩa hãy học hỏi từ những sai lầm của người khác để hoàn thiện bản thân)
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他には ほかには
mặt khác.