Aucune donnée
Notification
Aucune notification
俸給 (ほうきゅう) — tiền; bổng lộc.
俸給
tiền
俸給日 ほうきゅうび
ngày trả lương
俸給袋 ほうきゅうぶくろ
phong bì trả lương
俸給生活者 ほうきゅうせいかつしゃ
người sống bằng tiền lương, người làm công ăn lương
給料 きゅうりょう
bổng lộc
給料日 「きゅうりょうび」「きゅうりょうじつ」