Aucune donnée
Notification
Aucune notification
兇猛 (きょうもう) — dữ tợn; hung tợn
兇猛
dữ tợn
競争 「きょうそう」「競争」「競走」「強壮」「狂騒」「競漕」「共創」「凶相」「狂想」「教相」「狂草」「兇相」「狂躁」
sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
猛 「もう」「たけし」「もう-」
năng động
猛し 「たけし」「もうし」
người dũng cảm
猛き たけき
dũng cảm, mạnh dạn
猛攻撃 もうこうげき
dữ tợn tấn công