Aucune donnée
Notification
Aucune notification
半国 (はんごく はんこく) — một nửa một kuni (tỉnh)
半国
một nửa một kuni (tỉnh)
後半国会 こうはんこっかい
Nửa sau kỳ họp Quốc hội
前半国会 ぜんはんこっかい
kỳ họp Quốc hội nửa đầu năm
国国 くにぐに
những nước
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần