Aucune donnée
Notification
Aucune notification
時半 (じはん ときなか) — sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
時半
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
半 はん
bán
半時間 はんじかん
nửa giờ.
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên
半国 「はんごく」「はんこく」
một nửa một kuni (tỉnh)
半分 「はんぶん」「はんぷん」
Một nửa.