Aucune donnée
Notification
Aucune notification
合剤 (ごうざい) — thuốc hỗn hợp.
合剤
thuốc hỗn hợp.
結合剤 けつごうざい
chất kết dính
免疫刺激複合剤 めんえきしげきふくごうざい
phức hợp kích thích miễn dịch
調合剤 ちょうごうざい
thuốc phối trộn.
接合剤 せつごうざい
Chất dính, chất dán, keo
剤 ざい
thuốc.