Aucune donnée
Notification
Aucune notification
回り (まわり めぐり かえり) — sự quay
回り
sự quay
回り物 まわりもの
máy móc xoay tròn
回り出す まわりだす
bắt đầu quay
回り合わせ 「まわりあわせ」「めぐりあわせ」
quay hoặc xoắn (của) vận may
回り舞台 まわりぶたい
sân khấu quay
回りに集まる まわりにあつまる
sum vầy.