Aucune donnée
Notification
Aucune notification
婆あ (ばばあ) — bà già, mụ già
婆あ
bà già, mụ già
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
あっ あっ
A!, Ôi!
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó
あた あた
rất; vô cùng (tiêu cực)
であ であ
to be