Aucune donnée
Notification
Aucune notification
学者 (がくしゃ) — hiền triết
学者
hiền triết
学者馬鹿 がくしゃばか
“Học giả ngốc” (những người tuy có học vấn cao nhưng thiếu hiểu biết thực tế hoặc suy nghĩ cứng nhắc)
学者肌 がくしゃはだ
có khiếu nghiên cứu học thuật
学者振る がくしゃぶる
thông thái rởm
学者貧乏 がくしゃびんぼう
học giả nghèo
学者膚 がくしゃはだ