我慢 (がまん) — nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
我慢
が ま ん
JLPTN3
Nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
教師
の
生徒
たちに
対
する
我慢
Sự nhẫn nại của giáo viên đối với học sinh
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 我慢
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 我慢する/がまんする |
| Passé (た) | 我慢した |
| Négation (未然) | 我慢しない |
| Poli (丁寧) | 我慢します |
| te (て) | 我慢して |
| Capacité (可能) | 我慢できる |
| Passif (受身) | 我慢される |
| Commandement (使役) | 我慢させる |
| Commande passive (使役受身) | 我慢させられる |
| Conditions (条件) | 我慢すれば |
| Commandement (命令) | 我慢しろ |
| Volonté (意向) | 我慢しよう |
| Interdiction (禁止) | 我慢するな |
