挙句 (あげく) — sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc
挙句
あ げ く
Sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc
酔
ったあげくの
乱痴気騒
ぎで
、
3
人
が
逮捕
された
Ba người đã bị bắt giữ sau cuộc chè chén trác táng
Recherche d'image

挙句 (あげく) — sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc
