木化 (もっか もくか) — sự hóa gỗ; gỗ hóa (hiện tượng các mô thực vật như thân/ cành trở nên cứng và giống như gỗ)
木化
も っ か
Sự hóa gỗ; gỗ hóa (hiện tượng các mô thực vật như thân/ cành trở nên cứng và giống như gỗ)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 木化
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 木化する/もっかする |
| Passé (た) | 木化した |
| Négation (未然) | 木化しない |
| Poli (丁寧) | 木化します |
| te (て) | 木化して |
| Capacité (可能) | 木化できる |
| Passif (受身) | 木化される |
| Commandement (使役) | 木化させる |
| Commande passive (使役受身) | 木化させられる |
| Conditions (条件) | 木化すれば |
| Commandement (命令) | 木化しろ |
| Volonté (意向) | 木化しよう |
| Interdiction (禁止) | 木化するな |
