Aucune donnée
Notification
Aucune notification
木金 (もくきん) — thứ năm và thứ sáu
木金
thứ năm và thứ sáu
木金土 もくきんど
thứ năm, thứ sáu và thứ bảy
火木金 かもくきん
thứ ba, thứ năm và thứ sáu
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木化 「もっか」「もくか」
sự hóa gỗ; gỗ hóa (hiện tượng các mô thực vật như thân/ cành trở nên cứng và giống như gỗ)